Bản dịch của từ Restrain imagination trong tiếng Việt
Restrain imagination
Phrase

Restrain imagination(Phrase)
rɪstrˈeɪn ɪmˌædʒɪnˈeɪʃən
rɪˈstreɪn ˌɪˌmædʒəˈneɪʃən
Ví dụ
02
Kìm hãm hoặc ngăn cản những ý tưởng hoặc cảm hứng sáng tạo
To confine or hold back imaginative ideas or impulses
Ví dụ
03
Để hạn chế hoặc kiểm soát những suy nghĩ sáng tạo hoặc đổi mới của bản thân
To limit or control ones creative or innovative thoughts
Ví dụ
