Bản dịch của từ Restrain imagination trong tiếng Việt

Restrain imagination

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrain imagination(Phrase)

rɪstrˈeɪn ɪmˌædʒɪnˈeɪʃən
rɪˈstreɪn ˌɪˌmædʒəˈneɪʃən
01

Để ngăn cản những suy nghĩ tự do hoặc không bị giới hạn trong quá trình sáng tạo

To prevent free or unrestricted thought in a creative process

Ví dụ
02

Kìm hãm hoặc ngăn cản những ý tưởng hoặc cảm hứng sáng tạo

To confine or hold back imaginative ideas or impulses

Ví dụ
03

Để hạn chế hoặc kiểm soát những suy nghĩ sáng tạo hoặc đổi mới của bản thân

To limit or control ones creative or innovative thoughts

Ví dụ