Bản dịch của từ Restrict fertility trong tiếng Việt

Restrict fertility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict fertility(Phrase)

rˈɛstrɪkt fətˈɪlɪti
ˈrɛstrɪkt fɝˈtɪɫəti
01

Để áp đặt các hạn chế đối với khả năng sinh sản

To impose limitations on reproductive capacity

Ví dụ
02

Giới hạn hoặc kiểm soát khả năng thụ thai hoặc sinh con.

To limit or control the ability to conceive or produce offspring

Ví dụ
03

Để cản trở hoặc giảm thiểu quá trình sinh sản.

To hinder or reduce the reproductive processes

Ví dụ