Bản dịch của từ Restricted faction trong tiếng Việt

Restricted faction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricted faction(Noun)

rɪstrˈɪktɪd fˈækʃən
rɪˈstrɪktɪd ˈfækʃən
01

Một nhóm lợi ích chỉ bao gồm các thành viên hoặc hoạt động riêng biệt.

An interest group that is exclusive in its membership or activities

利益集团仅由特定成员或专门运作的机构组成。

Ví dụ
02

Một giáo phái hoặc phân nhóm trong một nhóm lớn hơn.

A sect or division within a larger group

一个教派或在更大团体中的一个分支。

Ví dụ
03

Một nhóm người hạn chế được tổ chức với một mục đích cụ thể.

A limited group of people organized for a specific purpose

一个有限的团体,旨在完成特定目标。

Ví dụ