Anh - Việt

Bản dịch của từ Sect trong tiếng Việt

sect

Noun

sect (Noun)

/sˈɛkt/
/ˈsɛkt/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm người có tín ngưỡng tôn giáo khá khác biệt, thường bị coi là dị giáo so với tín ngưỡng của một nhóm lớn hơn mà họ thuộc về.

A group of people with somewhat different religious beliefs typically regarded as heretical from those of a larger group to which they belong

Ví dụ
Nhóm Amish ở Pennsylvania sống giản dị và tránh công nghệ.The Amish sect in Pennsylvania lives simply and avoids technology.
Không phải nhóm tôn giáo nào ở Mỹ cũng bị xã hội từ chối.Not every religious sect in the U.S. faces social rejection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trường phái tư tưởng hoặc một quan điểm cụ thể

A school of thought or a particular viewpoint

Ví dụ
Nhiều người theo phái coi trọng bảo vệ môi trường.Many people follow the sect that values environmental protection highly.
Không phải ai cũng đồng ý với quan điểm của phái về bình đẳng xã hội.Not everyone agrees with the sect's view on social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tiểu nhóm thuộc về một nhóm tôn giáo lớn hơn.

A small subgroup of a larger religious group

Ví dụ
Nhóm Amish sống giản dị trong các cộng đồng Pennsylvania.The Amish sect lives simply in Pennsylvania communities.
Không phải mọi nhóm đều tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt giống nhau.Not every sect follows the same strict rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh