Bản dịch của từ Retail-price trong tiếng Việt
Retail-price
Noun [U/C]

Retail-price(Noun)
rˈiːteɪlprˌaɪs
ˈriteɪɫˈpraɪs
Ví dụ
02
Giá mà hàng hóa được bán cho người tiêu dùng sau khi tính thêm phần lãi từ giá bán buôn
The price at which goods are sold to consumers after accounting for markup from wholesale prices
Ví dụ
