Anh - Việt

Bản dịch của từ Return on asset trong tiếng Việt

return on asset

Noun

return on asset (Noun)

/ɹˈɨtɝn ˈɑn ˈæsˌɛt/
/ɹˈɨtɝn ˈɑn ˈæsˌɛt/
AI

Nghĩa 01

Một chỉ số cho thấy công ty đang sử dụng tài sản của mình một cách hiệu quả như thế nào để tạo ra lợi nhuận.

An indicator of how effectively a company is using its assets to generate earnings.

Ví dụ
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản của công ty đã tăng năm ngoái.The company’s return on asset increased last year.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản của dự án không cao.The project's return on asset is not high.

Nghĩa 02

Được sử dụng bởi các nhà đầu tư và nhà phân tích để đánh giá hiệu quả của một công ty trong việc tạo ra lợi nhuận từ tài sản của mình.

Used by investors and analysts to evaluate the efficiency of a company in generating profits from its assets.

Ví dụ
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản của công ty tăng 5% năm 2023.The company's return on asset increased by 5% in 2023.
Dự án này không mang lại tỷ suất lợi nhuận trên tài sản như mong đợi.This project did not bring the expected return on asset.

Nghĩa 03

Một chỉ số tài chính đo lường khả năng sinh lời của tài sản công ty, được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản.

A financial metric that measures the profitability of a company's assets, calculated by dividing net income by total assets.

Ví dụ
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản của công ty tăng 5% năm ngoái.The company's return on asset increased by 5% last year.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản của doanh nghiệp không cao nên nhà đầu tư không hài lòng.The business's return on asset is not high, so investors are unhappy.