revelling
revelling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revelling |
revelling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revelling" (hoặc "reveling" trong tiếng Mỹ) xuất phát từ động từ "revel", mang ý nghĩa tận hưởng, vui sướng mãnh liệt hoặc tham gia vào một cuộc ăn mừng sôi động. Trong tiếng Anh Anh, "revelling" thường được dùng để miêu tả các hoạt động liên quan đến lễ hội hoặc tiệc tùng, nhấn mạnh tính chất vui vẻ, trong khi đó, "reveling" trong tiếng Anh Mỹ cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh không chính thức. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng ngữ nghĩa và cách sử dụng cơ bản giống nhau.