Bản dịch của từ Reviewed party trong tiếng Việt

Reviewed party

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reviewed party(Noun)

rɪvjˈuːd pˈɑːti
rivˈjud ˈpɑrti
01

Một buổi tụ tập hoặc sự kiện xã hội

A gathering or social event

社交聚会或活动

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc tổ chức hợp lại với nhau vì mục đích chung

A group of people or organizations coming together for a common purpose.

一群为共同目标而集结的个人或组织

Ví dụ
03

Một tổ chức chính trị hoặc phe phái

A political organization or faction

政治组织或派别

Ví dụ

Reviewed party(Phrase)

rɪvjˈuːd pˈɑːti
rivˈjud ˈpɑrti
01

Cuộc họp hay tụ họp được tổ chức nhằm thảo luận hoặc phân tích

A group of people or organizations working together towards a common goal.

一群人或组织因共同目标而携手合作。

Ví dụ
02

Một dịp để giao lưu hoặc tổ chức lễ hội

A social gathering or event

一个社交或庆祝的场合

Ví dụ
03

Một nhóm được luật pháp công nhận với các quyền và nghĩa vụ

A political organization or faction

具有法律赋予权利和责任的合法团体

Ví dụ