Bản dịch của từ Reviewed party trong tiếng Việt
Reviewed party
Noun [U/C] Phrase

Reviewed party(Noun)
rɪvjˈuːd pˈɑːti
rivˈjud ˈpɑrti
Ví dụ
03
Ví dụ
Reviewed party(Phrase)
rɪvjˈuːd pˈɑːti
rivˈjud ˈpɑrti
01
Cuộc họp hay tụ họp được tổ chức nhằm thảo luận hoặc phân tích
A group of people or organizations working together towards a common goal.
一群人或组织因共同目标而携手合作。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một nhóm được luật pháp công nhận với các quyền và nghĩa vụ
A political organization or faction
具有法律赋予权利和责任的合法团体
Ví dụ
