Bản dịch của từ Revise social graces trong tiếng Việt

Revise social graces

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revise social graces(Phrase)

rɪvˈaɪz sˈəʊʃəl ɡrˈeɪsɪz
rɪˈvaɪz ˈsoʊʃəɫ ˈɡreɪsɪz
01

Để làm mới hoặc cập nhật cách cư xử nhằm nâng cao tương tác xã hội tốt hơn

To refresh or update manners for better social interactions

Ví dụ
02

Xem xét và chỉnh sửa cách ứng xử hoặc phép tắc trong các tình huống xã hội

To review and amend ones manners or etiquette in social situations

Ví dụ
03

Cải thiện hoặc tinh chỉnh cách giao tiếp với người khác trong các mối quan hệ xã hội

To improve or polish the way one interacts with others socially

Ví dụ