Bản dịch của từ Revised history trong tiếng Việt
Revised history
Noun [U/C]

Revised history(Noun)
rɪvˈaɪzd hˈɪstərˌi
rɪˈvaɪzd ˈhɪstɝi
01
Một phiên bản đã được chỉnh sửa của một câu chuyện lịch sử đã được thiết lập trước đó.
An edited version of a previously established historical narrative
Ví dụ
Ví dụ
