Bản dịch của từ Revising tool trong tiếng Việt
Revising tool
Noun [U/C]

Revising tool(Noun)
rɪvˈaɪzɪŋ tˈuːl
rɪˈvaɪzɪŋ ˈtuɫ
Ví dụ
02
Một ứng dụng hoặc tài nguyên phần mềm giúp nâng cao chất lượng của tài liệu.
A software application or resource that helps improve the quality of documents
Ví dụ
03
Một công cụ được thiết kế để hỗ trợ trong quá trình chỉnh sửa
An instrument designed to assist in the revision process
Ví dụ
