Bản dịch của từ Revising tool trong tiếng Việt

Revising tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revising tool(Noun)

rɪvˈaɪzɪŋ tˈuːl
rɪˈvaɪzɪŋ ˈtuɫ
01

Một công cụ dùng để sửa đổi hoặc biên tập tài liệu viết.

A tool used for revising or editing written material

Ví dụ
02

Một ứng dụng hoặc tài nguyên phần mềm giúp nâng cao chất lượng của tài liệu.

A software application or resource that helps improve the quality of documents

Ví dụ
03

Một công cụ được thiết kế để hỗ trợ trong quá trình chỉnh sửa

An instrument designed to assist in the revision process

Ví dụ