Bản dịch của từ Revolting stench trong tiếng Việt

Revolting stench

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revolting stench(Noun)

ɹivˈoʊltɨŋ stˈɛntʃ
ɹivˈoʊltɨŋ stˈɛntʃ
01

Mùi hôi mạnh và khó chịu khiến cho các giác quan bị khó chịu.

A strong and unpleasant smell that repulses the senses.

恶臭 - 指一种强烈且令人不快的气味,具有使人反感的特性

Ví dụ
02

Mùi hôi thối, thường liên quan đến sự phân hủy hoặc ô nhiễm.

A foul odor, typically associated with decay or pollution.

恶臭 - 指令人作呕的难闻气味,通常与腐烂或污染有关

Ví dụ
03

Mùi hôi gây khó chịu hoặc ghê tởm.

An offensive odor that causes disgust or aversion.

恶臭 - 令人厌恶的、刺鼻的气味

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh