Bản dịch của từ Revolutionizing trong tiếng Việt

Revolutionizing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revolutionizing(Verb)

ɹˌɛvəlˈuʃənˌɑɪzɪŋ
ɹˌɛvəlˈuʃənˌɑɪzɪŋ
01

Thay đổi một cách triệt để hoặc cơ bản; làm cho điều gì đó trở nên hoàn toàn khác so với trước

To change something radically or fundamentally.

彻底改变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang lại một thay đổi lớn, làm thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động hoặc suy nghĩ về một việc gì đó.

To bring about a major change in.

引起重大变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Revolutionizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Revolutionize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Revolutionized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Revolutionized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Revolutionizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Revolutionizing

Revolutionizing(Noun)

ɹˌɛvəlˈuʃənˌɑɪzɪŋ
ɹˌɛvəlˈuʃənˌɑɪzɪŋ
01

Sự thay đổi hoàn toàn về ý tưởng, phương pháp, cách làm — tức là một cuộc cách mạng hoặc bước ngoặt lớn làm thay đổi hoàn cảnh, hệ thống hoặc cách suy nghĩ trước đây

A complete turnaround in ideas, methods, etc.

彻底的思想、方法转变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình thay đổi một cách căn bản, triệt để điều gì đó (thay đổi lớn làm biến đổi hoàn toàn cách hoạt động, suy nghĩ hoặc cấu trúc hiện có).

The action or process of radically changing something.

彻底改变的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ