Bản dịch của từ Revolutionizing trong tiếng Việt
Revolutionizing

Revolutionizing(Verb)
Thay đổi một cách triệt để hoặc cơ bản; làm cho điều gì đó trở nên hoàn toàn khác so với trước
To change something radically or fundamentally.
彻底改变
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Revolutionizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Revolutionize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Revolutionized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Revolutionized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Revolutionizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Revolutionizing |
Revolutionizing(Noun)
Sự thay đổi hoàn toàn về ý tưởng, phương pháp, cách làm — tức là một cuộc cách mạng hoặc bước ngoặt lớn làm thay đổi hoàn cảnh, hệ thống hoặc cách suy nghĩ trước đây
A complete turnaround in ideas, methods, etc.
彻底的思想、方法转变
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "revolutionizing" là động từ gerund của "revolutionize", có nghĩa là tạo ra những thay đổi căn bản, mang tính cách mạng trong một lĩnh vực, ngành nghề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kinh doanh hoặc chính trị, nhằm thể hiện sự biến đổi sâu sắc và toàn diện.
Từ "revolutionizing" có nguồn gốc từ động từ "revolve", có nguồn gốc từ tiếng Latin "revolvere", bao gồm tiền tố "re-" (trở lại) và gốc "volvere" (cuộn lại, quay). Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi toàn diện trong các lĩnh vực như triết học, khoa học, hay xã hội. Ngày nay, "revolutionizing" được áp dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh công nghệ, nghĩa là làm thay đổi căn bản một lĩnh vực hoặc quy trình, thể hiện sự chuyển mình mạnh mẽ và đột phá.
Từ "revolutionizing" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking, nhưng có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi mang tính cách mạng trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt trong Writing và Speaking khi thảo luận về công nghệ và đổi mới. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, khoa học và kinh doanh, khi nhấn mạnh sự đột phá hoặc cải tiến đáng kể.
Họ từ
Từ "revolutionizing" là động từ gerund của "revolutionize", có nghĩa là tạo ra những thay đổi căn bản, mang tính cách mạng trong một lĩnh vực, ngành nghề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kinh doanh hoặc chính trị, nhằm thể hiện sự biến đổi sâu sắc và toàn diện.
Từ "revolutionizing" có nguồn gốc từ động từ "revolve", có nguồn gốc từ tiếng Latin "revolvere", bao gồm tiền tố "re-" (trở lại) và gốc "volvere" (cuộn lại, quay). Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi toàn diện trong các lĩnh vực như triết học, khoa học, hay xã hội. Ngày nay, "revolutionizing" được áp dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh công nghệ, nghĩa là làm thay đổi căn bản một lĩnh vực hoặc quy trình, thể hiện sự chuyển mình mạnh mẽ và đột phá.
Từ "revolutionizing" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking, nhưng có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi mang tính cách mạng trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt trong Writing và Speaking khi thảo luận về công nghệ và đổi mới. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, khoa học và kinh doanh, khi nhấn mạnh sự đột phá hoặc cải tiến đáng kể.
