Anh - Việt

Bản dịch của từ Turnaround trong tiếng Việt

turnaround

Noun

turnaround (Noun)

/tˈɝnɚaʊnd/
/tˈɝnɚaʊnd/
AI

Nghĩa 01

Thời gian hoặc quá trình cần để hoàn thành một công việc — đặc biệt là khi việc đó gồm nhận một thứ gì đó, xử lý nó rồi gửi lại/hoàn tất (ví dụ: thời gian xử lý đơn hàng, thời gian hoàn thành hồ sơ).

The process of completing or the time needed to complete a task especially one involving receiving something processing it and sending it out again.

Ví dụ
Sự phục hồi của công ty đáng kinh ngạc, từ phá sản đến lãi.The company's turnaround was remarkable, going from bankruptcy to profit.
Thời gian hoàn thành dự án cộng đồng vượt quá kỳ vọng, hoàn thành trước tiến độ.The community project's turnaround time exceeded expectations, finishing ahead of schedule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khoảng không gian hoặc chỗ ở cuối lối vào, đường cụt... để xe có thể quay đầu lại an toàn và dễ dàng.

A space for vehicles to turn round in especially one at the end of a driveway or deadend street.

Ví dụ
Khu phố có một khu vực quay đầu nhỏ cho xe gần công viên.The neighborhood has a small turnaround for cars near the park.
Khu phức hợp nhà ở mới bao gồm một khu vực quay đầu lớn cho cư dân.The new housing development includes a large turnaround for residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự thay đổi nhanh chóng hoặc bất ngờ, thường dẫn đến tình huống tốt hơn hoặc tích cực hơn so với trước.

An abrupt or unexpected change especially one that results in a more favourable situation.

Ví dụ
Dự án cộng đồng có sự thay đổi tích cực sau khi nhận được thêm nguồn tài chính.The community project had a positive turnaround after receiving more funding.
Sự thay đổi trong việc quyên góp của tổ chức từ thiện cho phép họ giúp đỡ nhiều người hơn.The charity's turnaround in donations allowed them to help more people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh