Bản dịch của từ Rhesus trong tiếng Việt

Rhesus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhesus(Noun)

ɹˈisəs
ɹˈisəs
01

Một loài khỉ macaque (khỉ rhesus) bản địa ở khu vực Nam và Đông Nam Á, tên khoa học Macaca mulatta. Loài này thường gặp gần khu dân cư, được dùng trong nghiên cứu khoa học và có bộ lông màu nâu xám.

A macaque monkey native to southern and southeastern Asia Macaca mulatta.

猕猴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ "rhesus" trong ngữ cảnh y học là dạng thay thế của "Rhesus" (thường nói tới hệ Rh trong xét nghiệm máu), liên quan đến nhóm máu Rh. Tuy nhiên ở đây nghĩa được ghi là "medicine" — tức dùng trong y học/thuốc.

Medicine Alternative form of Rhesus.

医学中的Rhesus系统

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh