Bản dịch của từ Rich berry trong tiếng Việt

Rich berry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rich berry(Noun)

ʀˈɪtʃ bˈɛri
ˈrɪtʃ ˈbɛri
01

Một loại quả mọng nổi bật với màu sắc đậm và vị ngọt thường thấy trong tự nhiên

A type of berry with a deep color and sweet flavor, commonly found in the wild.

这是一种颜色鲜艳、味道甜美的浆果,常见于大自然中。

Ví dụ
02

Một loại quả mọng tốt cho sức khỏe, thường giàu dinh dưỡng và chống oxy hóa.

A type of berry that's good for your health, usually rich in nutrients and antioxidants.

一种对健康有益的浆果,通常富含营养和抗氧化剂

Ví dụ
03

Đây là loại trái cây nổi tiếng với hàm lượng đường cao.

Mention a type of fruit that's known for its high sugar content.

提到一种以高糖含量闻名的水果

Ví dụ