Bản dịch của từ Ride sharing trong tiếng Việt
Ride sharing
Noun [U]

Ride sharing(Noun Uncountable)
rˈaɪd ʃˈeərɪŋ
ˈraɪd ˈʃɛrɪŋ
Ví dụ
02
Một dịch vụ sắp xếp phương tiện di chuyển chung thường được hỗ trợ bởi ứng dụng
A service that arranges shared transportation often facilitated by an app
Ví dụ
03
Thực hành chia sẻ phương tiện như ô tô với những người khác đi đến cùng một điểm đến
The practice of sharing a vehicle such as a car with others going to the same destination
Ví dụ
