Bản dịch của từ Rideshare network trong tiếng Việt
Rideshare network

Rideshare network(Noun)
Một hình thức đi chung xe, nơi mọi người chia sẻ phương tiện để đi lại cùng nhau, thường nhằm giảm chi phí hoặc tác động tới môi trường.
It's an agreement where everyone shares a means of transportation to travel together, usually to cut down costs or lessen environmental impact.
一种人们共乘车辆一起出行的安排,通常是为了降低成本或减少对环境的影响。
Một nền tảng kết nối lái xe và hành khách nhằm mục đích hỗ trợ các hoạt động chia sẻ xe tiện lợi hơn
A platform that connects drivers and passengers to make shared commuting more convenient.
这是一个连接司机和乘客的平台,旨在方便大家的出行共享。
Một hệ thống hoặc dịch vụ cho phép nhiều hành khách cùng chia sẻ chuyến đi trong một phương tiện, thường được tổ chức qua một ứng dụng di động.
A system or service that allows multiple passengers to share a ride in a single vehicle, often coordinated through a mobile app.
这是一种允许多名乘客在同一交通工具上拼车的系统或服务,通常通过移动应用程序来管理。
