Bản dịch của từ Riffling trong tiếng Việt

Riffling

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riffling (Verb)

ɹˈɪflɨŋ
ɹˈɪflɨŋ
01

Lật nhanh, lướt qua hoặc lật nhẹ một vật (thường là trang sách, giấy hoặc tài liệu) để xem sơ qua hoặc tìm thứ gì đó.

To turn over something quickly and lightly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Riffling (Adjective)

ɹˈɪflɨŋ
ɹˈɪflɨŋ
01

Diễn tả sự thay đổi nhanh, sôi động và có tính chuyển động mạnh mẽ; tạo cảm giác rung rinh, nhấp nhô hoặc biến động nhanh chóng.

Displaying producing or undergoing a quick vibrant or dynamic change.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ