Bản dịch của từ Rinse off trong tiếng Việt

Rinse off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rinse off(Phrase)

rˈɪns ˈɒf
ˈrɪns ˈɔf
01

Rửa sạch cái gì đó bằng nước sau khi đã được xà phòng hoặc xử lý

To cleanse something generally with water after it has been soaped or treated

Ví dụ
02

Rửa hoặc làm sạch một vật gì đó bằng cách đổ nước lên nó

To wash or clean something by pouring water over it

Ví dụ
03

Rửa sạch xà phòng hoặc bụi bẩn khỏi một vật bằng cách sử dụng nước

To remove soap or dirt from something by using water

Ví dụ