Bản dịch của từ Rip off trong tiếng Việt

Rip off

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rip off(Verb)

ɹɪp ɑf
ɹɪp ɑf
01

Kéo mạnh, xé rách một cách thô bạo hoặc dùng sức để tách vật gì đó ra.

To tear or pull apart roughly or forcefully.

粗暴地撕扯或拉开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rip off(Noun)

ɹɪp ɑf
ɹɪp ɑf
01

Hành động xé, giật mạnh để gỡ một vật ra khỏi nơi nó đang dính hoặc gắn vào.

An act of tearing something off forcefully.

强行撕扯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rip off(Phrase)

ɹɪp ɑf
ɹɪp ɑf
01

Lừa gạt, lừa đảo ai đó để lấy tiền hoặc lợi ích; lợi dụng để ép trả giá cao hoặc chiếm đoạt tài sản.

To cheat or deceive someone.

欺骗,诈骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh