Bản dịch của từ Rising stars trong tiếng Việt

Rising stars

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rising stars(Phrase)

rˈaɪzɪŋ stˈɑːz
ˈraɪzɪŋ ˈstɑrz
01

Những tài năng trẻ nổi bật với triển vọng thành công trong tương lai

Rising stars have enormous potential to achieve great success in the future.

这些新兴人才有望在未来取得巨大成就。

Ví dụ
02

Những cá nhân nổi bật và được công nhận nhanh chóng, nhất là trong lĩnh vực giải trí hoặc thể thao.

A celebrity who gains quick recognition, especially in the entertainment or sports industry.

个人迅速走红并受到认可,尤其是在娱乐或体育领域。

Ví dụ
03

Những người đang nổi tiếng hoặc thành đạt trong một lĩnh vực nào đó

People who are becoming successful or famous in a particular field.

在某一领域崭露头角或声名显赫的人

Ví dụ