Bản dịch của từ Risk avers trong tiếng Việt

Risk avers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk avers(Noun)

rˈɪsk ˈeɪvəz
ˈrɪsk ˈeɪvɝz
01

Một cá nhân ưu tiên những kết quả an toàn hơn là những lựa chọn không chắc chắn hoặc có thể đem lại phần thưởng.

A individual who prefers secure outcomes over uncertain or potentially rewarding options

Ví dụ
02

Một người tránh rủi ro, đặc biệt là trong các quyết định tài chính.

A person who avoids taking risks especially in financial decisions

Ví dụ
03

Một người ngại ngùng chấp nhận những thách thức có kết quả không chắc chắn.

A person who is reluctant to take on challenges that have uncertain outcomes

Ví dụ