Bản dịch của từ Risk management record trong tiếng Việt
Risk management record
Phrase

Risk management record(Phrase)
rˈɪsk mˈænɪdʒmənt rˈɛkɔːd
ˈrɪsk ˈmænɪdʒmənt ˈrɛkɝd
01
Một tài liệu tham khảo về tập hợp dữ liệu hoặc tài liệu liên quan đến các rủi ro và chiến lược quản lý của chúng.
A reference to a collection of data or documentation related to risks and their management strategies
Ví dụ
02
Quá trình xác định, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa đối với vốn và lợi nhuận của một tổ chức.
The process of identifying assessing and controlling threats to an organizations capital and earnings
Ví dụ
