Bản dịch của từ Risk type sorting trong tiếng Việt
Risk type sorting
Phrase

Risk type sorting(Phrase)
rˈɪsk tˈaɪp sˈɔːtɪŋ
ˈrɪsk ˈtaɪp ˈsɔrtɪŋ
Ví dụ
02
Quy trình phân loại các loại rủi ro khác nhau để quản lý chúng một cách hiệu quả
The process of categorizing different types of risks in order to manage them effectively
Ví dụ
03
Phân loại rủi ro thành các nhóm một cách có hệ thống để phục vụ cho phân tích và ra quyết định.
Systematically arranging risks into groups for analysis and decisionmaking
Ví dụ
