Bản dịch của từ River islet trong tiếng Việt
River islet
Noun [U/C]

River islet(Noun)
rˈaɪvɐ ˈɪzlət
ˈraɪvɝ ˈɪsɫət
01
Một khối đất bao quanh bởi nước, đặc biệt là một dòng suối hoặc con sông.
A land mass surrounded by water especially a stream or river
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hòn đảo nhỏ, đặc biệt là hòn đảo được hình thành trong một dòng sông.
A small island particularly one that is formed in a river
Ví dụ
