Bản dịch của từ Road shut-off trong tiếng Việt
Road shut-off
Noun [U/C]

Road shut-off(Noun)
ʐˈəʊd ʃˈʌtɒf
ˈroʊd ˈʃəˈtɔf
01
Một ngã tư hoặc điểm mà con đường đã bị phong tỏa hoặc điều chỉnh.
An intersection or point where a road has been closed off or redirected
Ví dụ
02
Việc tạm ngừng lưu thông trên một con đường để sửa chữa, xây dựng hoặc các mục đích khác.
A temporary closure of a roadway for repairs construction or other purposes
Ví dụ
