Bản dịch của từ Road shut-off trong tiếng Việt

Road shut-off

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Road shut-off(Noun)

ʐˈəʊd ʃˈʌtɒf
ˈroʊd ˈʃəˈtɔf
01

Một ngã tư hoặc điểm mà con đường đã bị phong tỏa hoặc điều chỉnh.

An intersection or point where a road has been closed off or redirected

Ví dụ
02

Việc tạm ngừng lưu thông trên một con đường để sửa chữa, xây dựng hoặc các mục đích khác.

A temporary closure of a roadway for repairs construction or other purposes

Ví dụ
03

Một rào cản hoặc thiết bị được sử dụng để chặn hoặc hạn chế lưu thông trên đường.

A barrier or device used to block or restrict passage on a road

Ví dụ