Bản dịch của từ Robust entry trong tiếng Việt
Robust entry
Phrase

Robust entry(Phrase)
rˈəʊbʌst ˈɛntri
ˈroʊbəst ˈɛntri
01
Bền bỉ có chất lượng xây dựng tốt hoặc vững chắc.
Durable having a wellbuilt or substantial quality
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi sức mạnh, sự kiên cường hoặc sức sống.
Characterized by resilience strength or vigor
Ví dụ
