Bản dịch của từ Rock-like trong tiếng Việt

Rock-like

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock-like(Adjective)

rˈɒklaɪk
ˈrɑkˌɫaɪk
01

Giống hoặc có đặc điểm cứng và rắn như đá

Resembling or characteristic of rock hard and solid

Ví dụ
02

Gợi ý một tảng đá về hình dáng hoặc chất liệu

Suggesting a rock in appearance or substance

Ví dụ
03

Có kết cấu màu sắc hoặc độ đặc tương tự như đá

Having a texture color or consistency similar to a rock

Ví dụ