Bản dịch của từ Rockfish trong tiếng Việt

Rockfish

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rockfish (Noun)

ɹˈɑkfɪʃ
ɹˈɑkfɪʃ
01

Một loại cá biển thuộc họ cá bọ cạp (Scorpaenidae), thân dẹp ngang, thường sống ở đáy biển, hay xuất hiện quanh các khu vực đá ngầm; thường được đánh bắt để làm thực phẩm hoặc thể thao câu cá.

A marine fish of the scorpionfish family with a laterally compressed body It is generally a bottomdweller in rocky areas and is frequently of sporting or commercial value.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh