Bản dịch của từ Rogaining trong tiếng Việt
Rogaining

Rogaining(Noun)
Một môn thể thao thi đấu trong đó người chơi chạy hoặc đi qua vùng đất mở, dùng bản đồ và la bàn để tìm các điểm kiểm soát. Tương tự như orienteering nhưng thường kéo dài thời gian và quãng đường lớn hơn (thường nhiều giờ hoặc qua nhiều địa hình rộng).
A competitive sport in which runners find their way across open country with a map and compass similar to orienteering but held over greater times and distances.
一种竞技运动,运动员使用地图和指南针在开阔地带寻找控制点,类似于定向越野,但持续时间和距离更长。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rogaining là một hình thức thể thao ngoài trời kết hợp giữa đi bộ đường dài và định vị bản đồ, thường diễn ra trong môi trường tự nhiên. Người tham gia sử dụng bản đồ và la bàn để tìm kiếm các điểm kiểm tra trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này được sử dụng đồng đều trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên trong ngữ cảnh thể thao có thể được biết đến nhiều hơn ở các nước như Úc và New Zealand, nơi mà môn thể thao này phát triển mạnh mẽ.
Từ "rogaining" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rogare", nghĩa là "hỏi" hoặc "yêu cầu". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và du lịch để mô tả một hình thức thi đấu liên quan đến việc tìm kiếm và thu thập các điểm kiểm tra dựa trên bản đồ. Khái niệm này xuất hiện từ những năm 1970 tại Úc, kết hợp giữa kỹ năng định vị và thể thao chạy bộ, phản ánh sự tương tác giữa việc yêu cầu thông tin và khả năng vận động trong không gian.
Rogaining là một thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao định hướng, thường được sử dụng trong các cuộc thi đòi hỏi khả năng định vị và quản lý thời gian. Từ này ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu do tính chuyên biệt của nó. Trong các bối cảnh khác, "rogaining" thường được nhắc đến trong các khóa học thể thao, tài liệu huấn luyện, và bài viết về hoạt động thể chất ngoài trời, nơi nó diễn ra như một phần của các cuộc thi thể thao mô phỏng.
Rogaining là một hình thức thể thao ngoài trời kết hợp giữa đi bộ đường dài và định vị bản đồ, thường diễn ra trong môi trường tự nhiên. Người tham gia sử dụng bản đồ và la bàn để tìm kiếm các điểm kiểm tra trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này được sử dụng đồng đều trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên trong ngữ cảnh thể thao có thể được biết đến nhiều hơn ở các nước như Úc và New Zealand, nơi mà môn thể thao này phát triển mạnh mẽ.
Từ "rogaining" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rogare", nghĩa là "hỏi" hoặc "yêu cầu". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và du lịch để mô tả một hình thức thi đấu liên quan đến việc tìm kiếm và thu thập các điểm kiểm tra dựa trên bản đồ. Khái niệm này xuất hiện từ những năm 1970 tại Úc, kết hợp giữa kỹ năng định vị và thể thao chạy bộ, phản ánh sự tương tác giữa việc yêu cầu thông tin và khả năng vận động trong không gian.
Rogaining là một thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao định hướng, thường được sử dụng trong các cuộc thi đòi hỏi khả năng định vị và quản lý thời gian. Từ này ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu do tính chuyên biệt của nó. Trong các bối cảnh khác, "rogaining" thường được nhắc đến trong các khóa học thể thao, tài liệu huấn luyện, và bài viết về hoạt động thể chất ngoài trời, nơi nó diễn ra như một phần của các cuộc thi thể thao mô phỏng.
