Bản dịch của từ Rogaining trong tiếng Việt

Rogaining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rogaining(Noun)

ɹoʊɡˈeɪnɨŋ
ɹoʊɡˈeɪnɨŋ
01

Một môn thể thao thi đấu trong đó người chơi chạy hoặc đi qua vùng đất mở, dùng bản đồ và la bàn để tìm các điểm kiểm soát. Tương tự như orienteering nhưng thường kéo dài thời gian và quãng đường lớn hơn (thường nhiều giờ hoặc qua nhiều địa hình rộng).

A competitive sport in which runners find their way across open country with a map and compass similar to orienteering but held over greater times and distances.

一种竞技运动,运动员使用地图和指南针在开阔地带寻找控制点,类似于定向越野,但持续时间和距离更长。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh