Bản dịch của từ Roll-together trong tiếng Việt

Roll-together

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll-together(Verb)

ɹˈoʊlɡətˌoʊðɚ
ɹˈoʊlɡətˌoʊðɚ
01

Cuộn lại hoặc lại với nhau như một đơn vị hoặc khối duy nhất.

To roll up or together as a single unit or mass.

Ví dụ
02

Để quấn hoặc trộn lẫn với nhau, thường trong chuyển động tròn.

To intertwine or mix together, typically in a circular motion.

Ví dụ
03

Để thống nhất trong nỗ lực hoặc hành động hợp tác.

To unite in a cooperative effort or action.

Ví dụ