Bản dịch của từ Romance trips trong tiếng Việt
Romance trips
Phrase

Romance trips(Phrase)
rˈəʊməns trˈɪps
ˈroʊməns ˈtrɪps
01
Những trải nghiệm du lịch thường gắn liền với không gian lãng mạn như những bữa tối bên ánh nến hoặc thưởng ngoạn cảnh đẹp nhằm thắt chặt mối quan hệ tình cảm
Travel experiences often feature intimate settings like candlelit dinners or enchanting scenic views to enhance romantic bonds.
旅行体验通常包括一些私密的场景,比如烛光晚餐或风景优美的景点,旨在增进情侣之间的感情
Ví dụ
Ví dụ
03
Các chuyến đi được lên kế hoạch nhằm thúc đẩy sự lãng mạn giữa các cặp đôi thường bao gồm các hoạt động như thử rượu vang hoặc những kỳ nghỉ ở biển.
Planned romantic getaways for couples often involve activities like wine tasting or seaside vacations to nurture their love.
为了增进情侣之间的感情而策划的旅行,常常包括品酒或海滩度假这样的活动。
Ví dụ
