Bản dịch của từ Rougher trong tiếng Việt

Rougher

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rougher(Verb)

ɹˈʌfɚ
ɹˈʌfəɹ
01

Làm cho bề mặt trở nên ghồ ghề, không phẳng hoặc sần sùi; khiến cho điều gì đó trở nên thô, lồi lõm hơn.

Make or become uneven or rough.

使表面变得粗糙不平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rougher(Noun)

ɹˈʌfɚ
ɹˈʌfəɹ
01

Người hay hành xử thô bạo, dùng vũ lực hoặc cư xử cục cằn với người khác (người đánh đấm, người hung hăng).

A person who roughs.

粗暴的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rougher(Adjective)

ɹˈʌfɚ
ɹˈʌfəɹ
01

Thô lỗ, không tinh tế hoặc chưa được mài giũa về cách cư xử hoặc vẻ ngoài; có vẻ thô ráp, cộc cằn, kém lịch sự hoặc chưa chỉnh chu.

Crude or unpolished in manner or appearance.

粗糙或不精致的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có bề mặt không bằng phẳng; gồ ghề, lởm chởm hoặc không mịn.

Having an uneven or irregular surface; not smooth or level.

表面不平坦的;粗糙的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Rougher (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rough

Thô

Rougher

Thô hơn

Roughest

Thô nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ