Bản dịch của từ Roughly equivalent trong tiếng Việt

Roughly equivalent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roughly equivalent(Adjective)

ɹˈʌfli ɨkwˈɪvələnt
ɹˈʌfli ɨkwˈɪvələnt
01

Gần như bằng nhau về giá trị, số lượng, chức năng hoặc ý nghĩa.

Approximately equal in value, amount, function, or meaning.

Ví dụ
02

Có các đặc điểm hoặc phẩm chất tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Having similar characteristics or qualities but not exactly the same.

Ví dụ
03

Không chính xác hoặc rõ ràng, nhưng nhìn chung nó là tương tự hoặc bằng nhau.

Not precise or exact, but in general terms it is similar or equal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh