Bản dịch của từ Round foundation trong tiếng Việt

Round foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Round foundation(Noun)

rˈaʊnd faʊndˈeɪʃən
ˈraʊnd ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Một lớp hoặc nhiều lớp vật liệu được sử dụng làm cơ sở cho việc xây dựng.

A layer or layer of materials used as a basis for construction

Ví dụ
02

Một phương pháp cụ thể hoặc nguyên tắc mà trên đó một cái gì đó được xây dựng.

A specific course of action or a principle on which something is based

Ví dụ
03

Một đế hoặc nền tròn cho một cấu trúc

A circular base or support for a structure

Ví dụ