Bản dịch của từ Round foundation trong tiếng Việt
Round foundation
Noun [U/C]

Round foundation(Noun)
rˈaʊnd faʊndˈeɪʃən
ˈraʊnd ˈfaʊnˈdeɪʃən
Ví dụ
02
Một lớp hoặc nhiều lớp vật liệu được sử dụng làm cơ sở cho việc xây dựng.
A layer or layer of materials used as a basis for construction
Ví dụ
