routed
routed (Adjective)
Nghĩa 01
(thường dùng kết hợp) được phân tuyến, được giao tuyến đường hoặc lộ trình cụ thể để vận chuyển, giao hàng, hoặc truyền dữ liệu.
chiefly in combination assigned a route.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
routed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “route” — nghĩa là đã chỉ đường, đã gửi hoặc chuyển hướng (một người, một thư, một gói hàng, hoặc lưu lượng) theo một tuyến hoặc con đường nhất định.
simple past and past participle of route.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của routed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | route |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | routed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | routed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | routes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | routing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "routed" là dạng phân từ của động từ "route", có nghĩa là chỉ định hoặc hướng dẫn một lộ trình cho một cái gì đó, thường liên quan đến đường đi hoặc giao thông. Trong tiếng Anh Mỹ, "routed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mạng máy tính để chỉ việc chuyển tiếp dữ liệu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể ít nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật. Cả hai ngôn ngữ đều phát âm từ này giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.