Anh - Việt

Bản dịch của từ Routed trong tiếng Việt

routed

AdjectiveVerb

routed (Adjective)

AI

Nghĩa 01

(thường dùng kết hợp) được phân tuyến, được giao tuyến đường hoặc lộ trình cụ thể để vận chuyển, giao hàng, hoặc truyền dữ liệu.

chiefly in combination assigned a route.

Ví dụ
Các xe buýt đã được chỉ đường luôn muộn.The routed buses are always late.
Bài luận của cô ấy không được chuyển đến người chấm đúng.Her essay was not routed to the correct examiner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

routed (Verb)

/ɹˈutɪd/
/ɹˈutɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “route” — nghĩa là đã chỉ đường, đã gửi hoặc chuyển hướng (một người, một thư, một gói hàng, hoặc lưu lượng) theo một tuyến hoặc con đường nhất định.

simple past and past participle of route.

Ví dụ
Cô ấy đã chuyển lời mời cho tất cả bạn bè của mình.She routed the invitation to all her friends.
Anh ấy không chuyển thông điệp cho người nhận sai.He didn't route the message to the wrong recipient.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của routed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

route

V2

Quá khứ đơn

Past simple

routed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

routed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

routes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

routing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh