Bản dịch của từ Routing trong tiếng Việt
Routing

Routing (Noun)
Kỹ thuật hoặc phương pháp xác định đường đi (lộ trình) từ các điểm xuất phát đến điểm đích trong một mạng máy tính (như Internet) để truyền dữ liệu qua các nút và liên kết phù hợp.
Networking A method of finding paths from origins to destinations in a network such as the Internet along which information can be passed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "routing" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng để chỉ quá trình xác định lộ trình mà dữ liệu sẽ đi qua từ nguồn đến đích. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mạng máy tính, "routing" thường gắn liền với các thuật toán và giao thức định tuyến. Từ này cũng có thể được sử dụng trong kỹ thuật, chỉ quá trình phân chia nhiệm vụ hoặc tài nguyên trong các hệ thống phức tạp.
Họ từ
Từ "routing" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng để chỉ quá trình xác định lộ trình mà dữ liệu sẽ đi qua từ nguồn đến đích. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mạng máy tính, "routing" thường gắn liền với các thuật toán và giao thức định tuyến. Từ này cũng có thể được sử dụng trong kỹ thuật, chỉ quá trình phân chia nhiệm vụ hoặc tài nguyên trong các hệ thống phức tạp.
