Bản dịch của từ Routing trong tiếng Việt
Routing

Routing(Noun)
(kết nối mạng) Phương pháp tìm đường dẫn từ nguồn đến đích trong mạng như Internet, dọc theo đó thông tin có thể được truyền đi.
Networking A method of finding paths from origins to destinations in a network such as the Internet along which information can be passed.
Routing(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của lộ trình.
Present participle and gerund of route.
Dạng động từ của Routing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Route |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Routed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Routed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Routes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Routing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "routing" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng để chỉ quá trình xác định lộ trình mà dữ liệu sẽ đi qua từ nguồn đến đích. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mạng máy tính, "routing" thường gắn liền với các thuật toán và giao thức định tuyến. Từ này cũng có thể được sử dụng trong kỹ thuật, chỉ quá trình phân chia nhiệm vụ hoặc tài nguyên trong các hệ thống phức tạp.
Từ "routing" có nguồn gốc từ động từ Latin "ruptare", nghĩa là "cắt" hoặc "phá vỡ". Xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, "routing" ban đầu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải và vận tải, để mô tả quá trình lập kế hoạch lộ trình cho các phương tiện. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực mạng máy tính, liên quan đến việc xác định con đường tối ưu cho dữ liệu di chuyển, phản ánh sự chuyển mình từ phương tiện vật lý sang không gian ảo.
Từ "routing" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến công nghệ thông tin và mạng máy tính, nhưng tần suất sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối hạn chế, chủ yếu liên quan đến các chủ đề kỹ thuật. Trong các tình huống thông dụng, "routing" thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về quản lý mạng, định tuyến dữ liệu, và tối ưu hóa lưu lượng mạng. Sự phổ biến của từ này trong các tài liệu chuyên ngành ngành công nghệ thông tin là cao hơn so với các ngữ cảnh thông thường.
Họ từ
Từ "routing" được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng để chỉ quá trình xác định lộ trình mà dữ liệu sẽ đi qua từ nguồn đến đích. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mạng máy tính, "routing" thường gắn liền với các thuật toán và giao thức định tuyến. Từ này cũng có thể được sử dụng trong kỹ thuật, chỉ quá trình phân chia nhiệm vụ hoặc tài nguyên trong các hệ thống phức tạp.
Từ "routing" có nguồn gốc từ động từ Latin "ruptare", nghĩa là "cắt" hoặc "phá vỡ". Xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, "routing" ban đầu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải và vận tải, để mô tả quá trình lập kế hoạch lộ trình cho các phương tiện. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực mạng máy tính, liên quan đến việc xác định con đường tối ưu cho dữ liệu di chuyển, phản ánh sự chuyển mình từ phương tiện vật lý sang không gian ảo.
Từ "routing" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến công nghệ thông tin và mạng máy tính, nhưng tần suất sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối hạn chế, chủ yếu liên quan đến các chủ đề kỹ thuật. Trong các tình huống thông dụng, "routing" thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về quản lý mạng, định tuyến dữ liệu, và tối ưu hóa lưu lượng mạng. Sự phổ biến của từ này trong các tài liệu chuyên ngành ngành công nghệ thông tin là cao hơn so với các ngữ cảnh thông thường.
