Bản dịch của từ Rove over trong tiếng Việt

Rove over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rove over(Phrase)

rˈuːv ˈəʊvɐ
ˈroʊv ˈoʊvɝ
01

Khảo sát hoặc xem xét một khu vực

To survey or examine an area

对某一地区进行调查或考察

Ví dụ
02

Khám phá hoặc tìm kiếm một cách thoải mái, thư giãn

To explore or search in a casual or leisurely way

随意浏览或轻松搜索

Ví dụ
03

Đi lang thang hoặc đi lại một cách vô định

To move about or wander aimlessly

漫无目的地闲逛或到处乱走

Ví dụ