Bản dịch của từ Row back trong tiếng Việt

Row back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Row back(Verb)

ɹˈoʊ bˈæk
ɹˈoʊ bˈæk
01

Rút lại hoặc thu hồi một tuyên bố hoặc vị trí.

To withdraw or retract a statement or position.

Ví dụ
02

Để đảo ngược một hành động hoặc ý kiến trước đó.

To reverse a previous course of action or opinion.

Ví dụ
03

Để hỗ trợ một vị trí hoặc quyết định không còn phổ biến hoặc chấp nhận được.

To support a position or decision that is no longer popular or acceptable.

Ví dụ