Bản dịch của từ Rug making trong tiếng Việt
Rug making
Noun [U/C]

Rug making(Noun)
ʐˈʌɡ mˈeɪkɪŋ
ˈrəɡ ˈmeɪkɪŋ
01
Một phương pháp truyền thống hoặc nghệ thuật để sản xuất vật liệu phủ sàn
A traditional or artistic method of producing floor coverings
Ví dụ
Ví dụ
