Bản dịch của từ Rug making trong tiếng Việt

Rug making

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rug making(Noun)

ʐˈʌɡ mˈeɪkɪŋ
ˈrəɡ ˈmeɪkɪŋ
01

Một phương pháp truyền thống hoặc nghệ thuật để sản xuất vật liệu phủ sàn

A traditional or artistic method of producing floor coverings

Ví dụ
02

Quá trình tạo ra một tấm thảm bằng cách dệt móc hoặc thắt nút vật liệu

The process of creating a rug by weaving hooking or knotting materials

Ví dụ
03

Nghề thủ công hoặc hoạt động làm thảm

The craft or activity of making rugs

Ví dụ