Bản dịch của từ Rule of consistency trong tiếng Việt
Rule of consistency
Noun [U/C]

Rule of consistency(Noun)
ɹˈul ˈʌv kənsˈɪstənsi
ɹˈul ˈʌv kənsˈɪstənsi
01
Một nguyên tắc cho thấy rằng mọi thứ nên nhất quán hoặc đồng nhất theo thời gian.
A principle that suggests that things should be consistent or uniform over time.
Ví dụ
02
Một hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn được áp dụng một cách đồng nhất trong các tình huống nhất định.
A guideline or standard that is applied consistently in given situations.
Ví dụ
03
Một khái niệm trong quyết định nhấn mạnh việc duy trì sự đồng nhất trong hành động hoặc nguyên tắc.
A concept in decision-making that emphasizes maintaining uniformity in actions or principles.
Ví dụ
