Anh - Việt

Bản dịch của từ Rum trong tiếng Việt

rum

AdjectiveNoun Uncountable

rum (Adjective)

/ʐˈʌm/
/ˈrəm/
AI

Nghĩa 01

Kỳ lạ, khác thường hoặc khiến người ta thấy khó hiểu.

Strange unusual or peculiar

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội, Maya nêu một ý tưởng kỳ lạ về tình bạn trên mạng.At the social forum, Maya shared a rum idea about online friendships.
Lời giải thích kỳ quặc của Daniel không thuyết phục được cử tri trong cuộc họp cộng đồng.Daniel's rum explanation did not convince voters during the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rum (Noun Uncountable)

/ʐˈʌm/
/ˈrəm/
AI

Nghĩa 01

Một loại đồ uống có cồn mạnh được chưng cất từ sản phẩm lên men của mía đường, đặc biệt là mật mía.

A strong alcoholic drink made by distilling fermented sugarcane products especially molasses

Ví dụ
Tại buổi gặp gỡ của Maya, rượu mạnh từ mía được phục vụ sau cuộc tranh luận.At Maya's social event, rum was served after the debate.
Khảo sát ở trường chúng tôi cho thấy rượu mạnh từ mía không cải thiện cuộc trò chuyện thân thiện.Our school survey found that rum does not improve friendly conversation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh