Bản dịch của từ Rum trong tiếng Việt
Rum
Noun UncountableAdjective

Rum (Noun Uncountable)
ʐˈʌm
ˈrəm
01
Một loại đồ uống có cồn mạnh được chưng cất từ sản phẩm lên men của mía đường, đặc biệt là mật mía.
A strong alcoholic drink made by distilling fermented sugarcane products especially molasses
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
