Bản dịch của từ Run into a brick wall trong tiếng Việt

Run into a brick wall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run into a brick wall(Phrase)

ʐˈʌn ˈɪntəʊ ˈɑː brˈɪk wˈɔːl
ˈrən ˈɪntoʊ ˈɑ ˈbrɪk ˈwɔɫ
01

Gặp phải một trở ngại hoặc khó khăn đáng kể trong một tình huống

To encounter a significant obstacle or difficulty in a situation

Ví dụ
02

Gặp ai đó một cách bất ngờ

To meet someone unexpectedly

Ví dụ
03

Trải qua một vấn đề hoặc khó khăn

To experience a problem or setback

Ví dụ