Bản dịch của từ Running out of energy trong tiếng Việt
Running out of energy
Phrase

Running out of energy(Phrase)
rˈʌnɪŋ ˈaʊt ˈɒf ˈɛnədʒi
ˈrənɪŋ ˈaʊt ˈɑf ˈɛnɝdʒi
Ví dụ
02
Trải qua sự giảm sút về năng lượng sẵn có
To experience a reduction in available energy
Ví dụ
03
Cạn kiệt năng lượng
To become depleted of energy
Ví dụ
