Bản dịch của từ Rush defense trong tiếng Việt

Rush defense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rush defense(Noun)

rˈʌʃ dɪfˈɛns
ˈrəʃ dɪˈfɛns
01

Chiến lược phòng ngự trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, tập trung vào việc ngăn chặn đối phương tiến sâu bằng cách gây sức ép ngay lập tức

A defensive strategy in sports, especially in soccer, focuses on keeping opponents from advancing the ball by applying constant pressure.

体育运动中的防守策略,尤其是在足球中,旨在通过持续施加压力来阻止对手推进。

Ví dụ
02

Hành động phòng thủ trước một đòn tấn công hoặc đẩy bất ngờ từ đối phương

Responding to a sudden attack or strike from an opponent.

抵御对手突然袭击或猛推的行为

Ví dụ
03

Một phương pháp chơi game chú trọng vào việc phòng thủ nhanh chóng và chiến lược tấn công quyết đoán để ngăn chặn các đợt tiến công của đối phương.

This gameplay strategy prioritizes swift and aggressive defense against enemy attacks.

一种强调迅速且具有攻击性的防守策略的游戏玩法方式

Ví dụ