Bản dịch của từ Sabin trong tiếng Việt
Sabin

Sabin(Noun)
Trong âm học, “sabin” là một đơn vị đo khả năng hấp thụ âm thanh của vật liệu. Một sabin tương đương với một mét vuông bề mặt vật liệu có khả năng hấp thụ 100% năng lượng âm thanh tới nó. Nói cách khác, vật liệu có diện tích 1 m² nếu hấp thụ hết âm thanh tới thì có giá trị bằng 1 sabin.
Acoustics A unit of measurement that measures a materials absorbance of sound A material that is 1 square meter in size that can absorb 100 of sound has a value of one metric sabin.
声学单位,表示材料对声音的吸收能力。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sabin là tên gọi một loại vắc-xin bại liệt sống yếu được phát triển bởi Albert Sabin vào thập niên 1960. Vắc-xin này có ưu điểm vượt trội so với vắc-xin Salk (vắc-xin bại liệt chết) vì có thể uống trực tiếp và dễ dàng bảo quản. Sabin được sử dụng rộng rãi trong các chương trình tiêm chủng toàn cầu nhằm kiểm soát căn bệnh bại liệt. Hiện tại, vắc-xin Sabin vẫn giữ vai trò quan trọng trong các nỗ lực xóa sổ bệnh bại liệt.
Từ "sabin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Sabinus", chỉ những người thuộc bộ lạc Sabine, một nhóm dân cư cổ đại ở Ý. Trong lịch sử, người Sabine được biết đến với những truyền thuyết về sự bắt cóc phụ nữ và sự hợp nhất với người La Mã. Ngày nay, "sabin" được sử dụng để chỉ một loại hình ảnh hay mô hình nào đó, thường mang tính tác động hoặc phê phán, liên hệ đến những biến động trong xã hội cổ đại đã hình thành nền tảng cho các giá trị hiện đại.
Từ "sabin" không phải là từ phổ biến trong các kỳ thi IELTS, do đó tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần của IELTS là rất thấp. Trong ngữ cảnh khác, "sabin" có thể được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là trong nghiên cứu về vaccine hay như một tên gọi cho một loại vi khuẩn. Từ này thường không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và hạn chế trong các bài viết chuyên môn.
Sabin là tên gọi một loại vắc-xin bại liệt sống yếu được phát triển bởi Albert Sabin vào thập niên 1960. Vắc-xin này có ưu điểm vượt trội so với vắc-xin Salk (vắc-xin bại liệt chết) vì có thể uống trực tiếp và dễ dàng bảo quản. Sabin được sử dụng rộng rãi trong các chương trình tiêm chủng toàn cầu nhằm kiểm soát căn bệnh bại liệt. Hiện tại, vắc-xin Sabin vẫn giữ vai trò quan trọng trong các nỗ lực xóa sổ bệnh bại liệt.
Từ "sabin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Sabinus", chỉ những người thuộc bộ lạc Sabine, một nhóm dân cư cổ đại ở Ý. Trong lịch sử, người Sabine được biết đến với những truyền thuyết về sự bắt cóc phụ nữ và sự hợp nhất với người La Mã. Ngày nay, "sabin" được sử dụng để chỉ một loại hình ảnh hay mô hình nào đó, thường mang tính tác động hoặc phê phán, liên hệ đến những biến động trong xã hội cổ đại đã hình thành nền tảng cho các giá trị hiện đại.
Từ "sabin" không phải là từ phổ biến trong các kỳ thi IELTS, do đó tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần của IELTS là rất thấp. Trong ngữ cảnh khác, "sabin" có thể được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là trong nghiên cứu về vaccine hay như một tên gọi cho một loại vi khuẩn. Từ này thường không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và hạn chế trong các bài viết chuyên môn.
