Bản dịch của từ Sad communities trong tiếng Việt

Sad communities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad communities(Noun)

sˈæd kəmjˈuːnɪtiz
ˈsæd kəmˈjunətiz
01

Một nhóm người có đặc điểm hoặc sở thích chung sống cùng nhau trong một xã hội lớn hơn.

A group of people who share common characteristics or interests living together within a larger society.

一群具有共同特征或兴趣的人群,在更大的社会中共同生活

Ví dụ
02

Một nhóm người sống cùng nhau tại một địa điểm chung, thường có các sở thích hoặc giá trị giống nhau

A group of individuals living in the same place usually share common interests or values.

一群居住在同一地点的人,通常具有共同的兴趣或价值观,这也是他们的显著特点之一。

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc vùng của một vùng rộng lớn hơn, được nhận diện qua những đặc điểm đặc trưng riêng biệt.

A part or area within a larger surface that is distinguished by specific features.

一块或一片较大区域,具有鲜明的特征。

Ví dụ