Bản dịch của từ Sad departure trong tiếng Việt

Sad departure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad departure(Noun)

sˈæd dɪpˈɑːtʃɐ
ˈsæd dɪˈpɑrtʃɝ
01

Một sự rời bỏ khỏi một tình huống nhất định, đặc biệt là về mặt cảm xúc.

A departure from a particular situation especially in terms of emotions

Ví dụ
02

Hành động rời khỏi một nơi, đặc biệt là trong bối cảnh buồn bã.

The act of leaving a place especially in a sad context

Ví dụ
03

Một cuộc chia tay thường đi kèm với nỗi buồn.

A parting or farewell often accompanied by sadness

Ví dụ