Bản dịch của từ Safe harbor trong tiếng Việt

Safe harbor

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe harbor(Idiom)

01

Một môi trường yên tĩnh hoặc có tác dụng bảo vệ

A quiet or protected environment

一个令人平静或提供保护的环境

Ví dụ
02

Một tình huống mang lại sự an toàn từ nguy hiểm hoặc khó khăn

A situation that provides protection against danger or hardship

这是一种提供保护,帮助人们免受危险或困难的情况。

Ví dụ
03

Nơi trú ẩn hoặc an toàn

Shelter or safe place

避难所或安全的地方

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh